BeDict Logo

sore throat

/ˈsɔːr θroʊt/ /ˈsɔr θroʊt/
noun

Đau họng, viêm họng.

Ví dụ:

  • "Tôi bị đau họng, nên nuốt nước bọt cũng thấy đau."
  • "Vì bị viêm họng, hôm nay tôi nghỉ học ở nhà."
  • "Cô ấy uống trà ấm để làm dịu cái đau họng của mình."

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "soreness" - Đau nhức, sự đau nhức.
/ˈsɔːrnəs/ /ˈsɔːrənəs/

Đau nhức, sự đau nhức.

"The salve made the soreness go away, but with the aches gone I suddenly noticed my other pains."

Thuốc mỡ làm dịu đi cơn đau nhức, nhưng khi hết đau nhức rồi, tôi bỗng nhận ra những cơn đau khác của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "infections" - Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
/ɪnˈfɛkʃənz/

Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.

""Washing your hands often helps prevent the spread of infections." "

Rửa tay thường xuyên giúp ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh nhiễm trùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "complexity" - Độ phức tạp, sự rắc rối, tính phức tạp.
/kəmˈplɛk.sɪ.ti/

Độ phức tạp, sự rắc rối, tính phức tạp.

"The complexity of the math problems made it difficult for many students to solve them. "

Độ phức tạp của các bài toán khiến nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc giải chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "symptom" - Triệu chứng, dấu hiệu, biểu hiện.
/ˈsɪm(p)təm/

Triệu chứng, dấu hiệu, biểu hiện.

"My daughter complained of a headache, which is a symptom of the flu. "

Con gái tôi than đau đầu, đó là một triệu chứng của bệnh cúm.

Hình ảnh minh họa cho từ "bacterial" - Thuộc vi khuẩn, do vi khuẩn.
bacterialadjective
[bækˈtɪəɹɪəɫ]

Thuộc vi khuẩn, do vi khuẩn.

"The doctor suspected a bacterial infection after examining the patient's throat. "

Sau khi khám họng cho bệnh nhân, bác sĩ nghi ngờ có nhiễm trùng do vi khuẩn.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "progressing" - Tiến triển, phát triển, tiến lên.
/prəˈɡrɛsɪŋ/ /proʊˈɡrɛsɪŋ/

Tiến triển, phát triển, tiến lên.

"They progress through the museum."

Họ từ từ đi qua các khu vực khác nhau trong viện bảo tàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "inflammation" - Viêm, sự viêm nhiễm.
/ɪnfləˈmeɪʃən/

Viêm, sự viêm nhiễm.

"The inflammation of the dry leaves by the bonfire was quite impressive. "

Sự bốc cháy của đống lá khô do đống lửa trại gây ra thật sự rất ấn tượng.

Hình ảnh minh họa cho từ "pharynx" - Họng.
/ˈfæɹɪŋks/

Họng.

"The food, swallowed quickly, passed through the pharynx on its way to the stomach. "

Thức ăn được nuốt vội vàng đã đi qua họng trên đường xuống dạ dày.

Hình ảnh minh họa cho từ "causes" - Nguyên nhân, lý do.
causesnoun
/ˈkɑzɪz/ /ˈkɔːzɪz/ /ˈkɔzɪz/

Nguyên nhân, do.

"They identified a burst pipe as the cause of the flooding."

Họ xác định ống nước bị vỡ là nguyên nhân gây ra trận lụt.

Hình ảnh minh họa cho từ "options" - Lựa chọn, phương án, khả năng.
/ˈɒpʃənz/ /ˈɑːpʃənz/

Lựa chọn, phương án, khả năng.

"The restaurant menu gave us several options for dinner. "

Thực đơn của nhà hàng cho chúng tôi một vài lựa chọn cho bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "swallow" - Hố sâu, vực sâu.
/ˈswɒləʊ/ /ˈswɑloʊ/

Hố sâu, vực sâu.

"The hikers were warned about the deep swallow near the trailhead. "

Những người đi bộ đường dài được cảnh báo về cái hố sâu gần lối vào đường mòn.